Houzii
← Từ điển
Từ ghép

均湿

Phồn thể: [均濕]
jūnshī
Nghĩa tiếng Việtlàm ẩm đều (ví dụ: trong thuộc da)
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 làm ẩm đều (ví dụ: trong thuộc da)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập