Houzii
← Từ điển
Từ ghép

坍方

tānfāng
Nghĩa tiếng Việtsụp đổ; lở đất
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sụp đổ
  2. 2 lở đất

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập