Houzii
← Từ điển
Từ ghép

坏疽

Phồn thể: [壞疽]
huàijū
Nghĩa tiếng Việthoại thư
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 hoại thư

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập