Từ ghép
坑坑洼洼
Phồn thể: [坑坑窪窪]Nghĩa
- 1 gồ ghề
- 2 đầy ổ gà
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.