Houzii
← Từ điển
Từ ghép

坑坑洼洼

Phồn thể: [坑坑窪窪]
kēngkengwāwā
Nghĩa tiếng Việtgồ ghề; đầy ổ gà
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa