Từ ghép
坚毅
Phồn thể: [堅毅]Nghĩa
- 1 kiên trì và bền bỉ
- 2 quyết tâm không lay chuyển
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.