Từ ghép
垂涎欲滴
Nghĩa
- 1 thèm chảy nước dãi (thành ngữ); đố kỵ
- 2 thèm khát
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.