Houzii
← Từ điển
Từ ghép

垂涎欲滴

chuíxiányùdī
Nghĩa tiếng Việtthèm chảy nước dãi (thành ngữ); đố kỵ; thèm khát
  • 4 chữ
  • 42 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thèm chảy nước dãi (thành ngữ); đố kỵ
  2. 2 thèm khát

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập