垩Chữ đơn垩Phồn thể: [堊]èNghĩa tiếng Việtquét vôi; trát vữa1 chữ9 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 quét vôi2 trát vữaTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.白垩bái'è[白堊]phấn viết白垩纪Bái'èjì[白堊紀]Kỷ Phấn Trắng (thời kỳ địa chất cách đây 140-65 triệu năm)白垩世Bái'èshì[白堊世]Kỷ Phấn Trắng (thời kỳ địa chất cách đây 140-65 triệu năm)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →