Từ ghép
白垩纪
Phồn thể: [白堊紀]Nghĩa tiếng ViệtKỷ Phấn Trắng (thời kỳ địa chất cách đây 140-65 triệu năm)
- 3 chữ
- 20 nét
Nghĩa
- 1 Kỷ Phấn Trắng (thời kỳ địa chất cách đây 140-65 triệu năm)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.