Houzii
← Từ điển
Từ ghép

垫背

Phồn thể: [墊背]
diànbèi
Nghĩa tiếng Việtlàm vật hi sinh; chịu tội thay; kẻ thế mạng
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm vật hi sinh
  2. 2 chịu tội thay
  3. 3 kẻ thế mạng
  4. 4 chung số phận với người khác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập