Từ ghép
垫背
Phồn thể: [墊背]Nghĩa
- 1 làm vật hi sinh
- 2 chịu tội thay
- 3 kẻ thế mạng
- 4 chung số phận với người khác
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.