Houzii
← Từ điển
Từ ghép

垫高

Phồn thể: [墊高]
diàngāo
Nghĩa tiếng Việtchỗ đỡ; nâng lên; củng cố
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chỗ đỡ
  2. 2 nâng lên
  3. 3 củng cố
  4. 4 bẩy lên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập