垯Chữ đơn垯Phồn thể: [墶]daNghĩa tiếng Việtdùng trong 圪垯 (gēda)1 chữ9 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 dùng trong 圪垯 (gēda)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.圪垯gēda[圪墶]gò; đồi nhỏ; sưng hoặc u trên da; mụn; nút thắt; cụcTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →