Houzii
← Từ điển
Từ ghép

埃蕾

āilěi
Nghĩa tiếng Việtcây long đởm có hoa (y học cổ truyền Trung Quốc); Herba Centaurii altaici cum flore
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cây long đởm có hoa (y học cổ truyền Trung Quốc)
  2. 2 Herba Centaurii altaici cum flore

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập