Houzii
← Từ điển
Từ ghép

城邑

chéngyì
Nghĩa tiếng Việt(văn học) thị trấn; thành phố
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn học) thị trấn
  2. 2 thành phố

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập