Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

埙

Phồn thể: [塤]
xūn
Nghĩa tiếng Việtocarina; nhạc cụ hơi gồm một buồng hình trứng có lỗ
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa