Chữ Hán
埙
Nghĩaocarina; nhạc cụ hơi gồm một buồng hình trứng có lỗ
Bộ thủ土
- 10 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- ocarina; nhạc cụ hơi gồm một buồng hình trứng có lỗ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 土 + 员
- 土tǔ[thổ]đất; bụi; đất sét
- 员yuán[viên](hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất định; (hình thức kết hợp) thành viên
- Phần chỉ nghĩa: 土
- Phần chỉ âm: 员
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.