Houzii
← Từ điển
Từ ghép

埠头

Phồn thể: [埠頭]
bùtóu
Nghĩa tiếng Việtbến tàu; bến cảng
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bến tàu
  2. 2 bến cảng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập