Chữ đơn
埲
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 塕埲 (wěngběng); (Tiếng Quảng Đông) lượng từ cho tường
- 1 chữ
- 11 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 dùng trong 塕埲 (wěngběng)
- 2 (Tiếng Quảng Đông) lượng từ cho tường
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.