Từ ghép
培植
Nghĩa
- 1 nuôi dưỡng
- 2 đào tạo
- 3 sự nuôi dưỡng
- 4 sự đào tạo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.