Houzii
← Từ điển
Từ ghép

培植

péizhí
Nghĩa tiếng Việtnuôi dưỡng; đào tạo; sự nuôi dưỡng
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nuôi dưỡng
  2. 2 đào tạo
  3. 3 sự nuôi dưỡng
  4. 4 sự đào tạo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập