Houzii
← Từ điển
Từ ghép

基甸

Jīdiàn
Nghĩa tiếng ViệtGideon (tên, từ Sách Thủ Lãnh 6:11 trở đi); cũng được viết là 吉迪恩
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa