Từ ghép
基甸
Nghĩa tiếng ViệtGideon (tên, từ Sách Thủ Lãnh 6:11 trở đi); cũng được viết là 吉迪恩
- 2 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Gideon (tên, từ Sách Thủ Lãnh 6:11 trở đi)
- 2 cũng được viết là 吉迪恩
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 基(hình thức kết hợp) cơ sở; nền tảng; (hình thức kết hợp) gốc (hóa học); (hình thức kết hợp) gay (từ mượn từ tiếng Anh sang tiếng Quảng Đông, Jyutping: gei1, sau đó mượn chữ từ Quảng Đông)Trang chữ →
- 甸vùng ngoại ô hoặc vùng ven; một trong năm cấp độ trang phục tang lễ quan chức trong triều đại Trung Quốc; quan phụ trách ruộng đồng (thời xưa)Trang chữ →