Houzii
← Từ điển
Từ ghép

基础课

Phồn thể: [基礎課]
jīchǔkè
Nghĩa tiếng Việtkhóa học cơ bản; chương trình giảng dạy cốt lõi
  • 3 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa