Từ ghép
基础课
Phồn thể: [基礎課]Nghĩa
- 1 khóa học cơ bản
- 2 chương trình giảng dạy cốt lõi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.