Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

堇

jǐn
Nghĩa tiếng Việtđất sét; biến thể cũ của 仅 (jǐn); cây hoa tím
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đất sét
  2. 2 biến thể cũ của 仅 (jǐn)
  3. 3 cây hoa tím

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập