三色堇Từ ghép三色堇sānsèjǐnNghĩa tiếng Việthoa păng-xê3 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hoa păng-xêPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.三[tam]ba; 3Trang chữ →色màu sắc; Lượng từ: 种 (zhǒng); vẻ ngoàiTrang chữ →堇đất sét; biến thể cũ của 仅 (jǐn); cây hoa tímTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →