堑Chữ đơn堑Phồn thể: [塹]qiànNghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) hào; vực sâu1 chữ11 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 (dạng kết hợp) hào; vực sâuTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.地堑dìqiàn[地塹]hào, thung lũng rạn nứt路堑lùqiàn[路塹](kỹ thuật xây dựng) hào (cho đường sắt hoặc đường cao tốc)东非大地堑Dōng Fēidàdìqiàn[東非大地塹]thung lũng tách giãn Đông Phi吃一堑,长一智chīyíqiànzhǎngyízhì[吃一塹,長一智]Ngã xuống hào sẽ khôn ngoan hơn lần sau (thành ngữ); Chỉ khi phạm sai lầm mới học được.Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →