Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

堙

yīn
Nghĩa tiếng Việtchôn; ụ đất; đắp đập
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

堙

Phồn thể: [陻]
yīn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 堙 (yīn); chặn
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa