Chữ Hán
堙
Nghĩachôn; ụ đất; đắp đập; biến thể của 堙 (yīn); chặn
Bộ thủ土
- 12 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- chôn; ụ đất; đắp đập
- biến thể của 堙 (yīn); chặn
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 土 + 垔
- Phần chỉ nghĩa: 土
- Phần chỉ âm: 垔
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.