Houzii
← Từ điển
Từ ghép

塘堰

tángyàn
Nghĩa tiếng Việtao hoặc đập tưới tiêu
  • 2 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 ao hoặc đập tưới tiêu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập