墒土Từ ghép墒土shāngtǔNghĩa tiếng Việtđất ẩm mới cày2 chữ17 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đất ẩm mới càyPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.墒đất đã cày; độ ẩm của đất; rãnh càyTrang chữ →土[thổ]đất; bụi; đất sétTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →