Houzii
← Từ điển
Từ ghép

墒情

shāngqíng
Nghĩa tiếng Việttình trạng độ ẩm của đất (và liệu có thể trồng trọt hay không)
  • 2 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 tình trạng độ ẩm của đất (và liệu có thể trồng trọt hay không)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập