墓窖Từ ghép墓窖mùjiàoNghĩa tiếng Việthầm mộ2 chữ25 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hầm mộPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.墓[mộ]mộ; mả; lăngTrang chữ →窖hầm chứaTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →