Houzii
← Từ điển
Từ ghép

墙垣

Phồn thể: [牆垣]
qiángyuán
Nghĩa tiếng Việttường; hàng rào
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tường
  2. 2 hàng rào

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập