Từ ghép
墨渍
Phồn thể: [墨漬]Nghĩa
- 1 vết mực
- 2 vết ố mực
- 3 nét mực loang
- 4 vệt mực
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.