Houzii
← Từ điển
Từ ghép

墨渍

Phồn thể: [墨漬]
mòzì
Nghĩa tiếng Việtvết mực; vết ố mực; nét mực loang
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vết mực
  2. 2 vết ố mực
  3. 3 nét mực loang
  4. 4 vệt mực

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập