Houzii
← Từ điển
Từ ghép

墨砚

Phồn thể: [墨硯]
mòyàn
Nghĩa tiếng Việtthỏi mực; đá mài mực
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thỏi mực
  2. 2 đá mài mực

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập