Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

壅

yōng
Nghĩa tiếng Việtcản trở; lấp kín; đắp đất quanh gốc cây
  • 1 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cản trở
  2. 2 lấp kín
  3. 3 đắp đất quanh gốc cây

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập