Từ ghép
壬寅
Nghĩa tiếng Việtnăm thứ ba mươi chín Nhâm Dần của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1962 hoặc 2022
- 2 chữ
- 15 nét
Nghĩa
- 1 năm thứ ba mươi chín Nhâm Dần của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1962 hoặc 2022
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 壬thiên can thứ chín trong mười Thiên Can 十天干 (shítiāngān); thứ chín theo thứ tự; chữ "I" hoặc số La Mã "IX" trong danh sách "A, B, C", hoặc "I, II, III" vvTrang chữ →
- 寅địa chi thứ 3: 3-5 giờ sáng, tháng đầu tiên theo lịch mặt trời (4 tháng Hai-5 tháng Ba), năm Dần; hướng la bàn cổ của Trung Quốc: 60°Trang chữ →