Houzii
← Từ điển
Từ ghép

壬寅

rényín
Nghĩa tiếng Việtnăm thứ ba mươi chín Nhâm Dần của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1962 hoặc 2022
  • 2 chữ
  • 15 nét