Từ ghép
声训
Phồn thể: [聲訓]Nghĩa
- 1 giải thích một chữ hoặc từ bằng cách dùng từ đồng âm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.