Houzii
← Từ điển
Từ ghép

壶铃

Phồn thể: [壺鈴]
húlíng
Nghĩa tiếng Việttạ ấm, tạ bình vôi
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 tạ ấm, tạ bình vôi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập