Houzii
← Từ điển
Từ ghép

处刑

Phồn thể: [處刑]
chǔxíng
Nghĩa tiếng Việtkết án; kết tội
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kết án
  2. 2 kết tội

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập