Từ ghép
复岗
Phồn thể: [復崗]Nghĩa tiếng Việt(của một nhân viên) trở lại công việc (ví dụ: sau khi tạm thời nghỉ việc)
- 2 chữ
- 16 nét
Nghĩa
- 1 (của một nhân viên) trở lại công việc (ví dụ: sau khi tạm thời nghỉ việc)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.