Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

复迭

Phồn thể: [複迭]
fùdié
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 复叠 (fùdié)
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 复叠 (fùdié)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

复迭

Phồn thể: [覆迭]
fùdié
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 覆叠 (fùdié)
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 覆叠 (fùdié)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập