Houzii
← Từ điển
Từ ghép

外侨

Phồn thể: [外僑]
wàiqiáo
Nghĩa tiếng Việtngười nước ngoài
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 người nước ngoài

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập