Houzii
← Từ điển
Từ ghép

外孙子

Phồn thể: [外孫子]
wàisūnzi
Nghĩa tiếng Việt(thân mật) cháu trai ngoại; cháu trai
  • 3 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (thân mật) cháu trai ngoại
  2. 2 cháu trai

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập