Houzii
← Từ điển
Từ ghép

外骛

Phồn thể: [外騖]
wàiwù
Nghĩa tiếng Việtdính líu vào việc không phải của mình
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 dính líu vào việc không phải của mình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập