多瑙河Từ ghép多瑙河Duōnǎo HéNghĩa tiếng Việtsông Danube3 chữ27 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 sông DanubePhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.多[đa]nhiều; quá nhiều; dư thừa; (sau một số) ... lẻTrang chữ →瑙mã nãoTrang chữ →河[hà]sôngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →