Từ ghép
夥颐
Phồn thể: [夥頤]Nghĩa tiếng Việt(văn học) rất nhiều; oà! (một thán từ biểu thị sự ngạc nhiên và ngưỡng mộ)
- 2 chữ
- 27 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (văn học) rất nhiều
- 2 oà! (một thán từ biểu thị sự ngạc nhiên và ngưỡng mộ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.