Từ ghép
大佬
Nghĩa tiếng Việtnhân vật lớn (dẫn đầu một lĩnh vực hoặc nhóm); bố già
- 2 chữ
- 11 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhân vật lớn (dẫn đầu một lĩnh vực hoặc nhóm)
- 2 bố già
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.