Từ ghép
大侠
Phồn thể: [大俠]Nghĩa
- 1 hiệp sĩ
- 2 kiếm sĩ
- 3 chiến binh cao quý
- 4 anh hùng nghĩa hiệp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.