Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大侠

Phồn thể: [大俠]
dàxiá
Nghĩa tiếng Việthiệp sĩ; kiếm sĩ; chiến binh cao quý
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hiệp sĩ
  2. 2 kiếm sĩ
  3. 3 chiến binh cao quý
  4. 4 anh hùng nghĩa hiệp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập