Từ ghép
大噪鹛
Phồn thể: [大噪鶥]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu cười khổng lồ (Garrulax maximus)
- 3 chữ
- 33 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim khướu cười khổng lồ (Garrulax maximus)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.