Từ ghép
大坂
Nghĩa tiếng Việthọ Osaka của Nhật Bản; biến thể cũ của 大阪 (Dàbǎn) (Osaka, thành phố ở Nhật Bản), được dùng trước thời Minh Trị
- 2 chữ
- 10 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 họ Osaka của Nhật Bản
- 2 biến thể cũ của 大阪 (Dàbǎn) (Osaka, thành phố ở Nhật Bản), được dùng trước thời Minh Trị
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.