Từ ghép
大帅
Phồn thể: [大帥]Nghĩa tiếng Việt(cũ) đại tướng; chỉ huy trưởng; (thời nhà Thanh) danh hiệu cho tổng đốc (thống đốc quân sự tỉnh) 总督 (zǒngdū)
- 2 chữ
- 8 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (cũ) đại tướng
- 2 chỉ huy trưởng
- 3 (thời nhà Thanh) danh hiệu cho tổng đốc (thống đốc quân sự tỉnh) 总督 (zǒngdū)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.