Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大杓鹬

Phồn thể: [大杓鷸]
dàsháoyù
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) curlew Viễn Đông (Numenius madagascariensis)
  • 3 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 (loài chim ở Trung Quốc) curlew Viễn Đông (Numenius madagascariensis)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập